豁廠 huō chǎng · khoát xưởng Hán Việt: khoát xưởng · Pinyin: huō chǎng Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 廠 (xưởng)Pinyinhuō chǎngHán Việtkhoát xưởngCấu tạo豁 + 廠 · khoát + xưởng nghĩa thành phần: khoát + xưởng