豁懷

huō huái khoát hoài

Hán Việt: khoát hoài · Pinyin: huō huái

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言置之度外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言置之度外。