豁悟 huō wù · khoát ngộ Hán Việt: khoát ngộ · Pinyin: huō wù Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 悟 (ngộ)Pinyinhuō wùHán Việtkhoát ngộCấu tạo豁 + 悟 · khoát + ngộ nghĩa thành phần: khoát + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觉醒;领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.觉醒;领悟。