豁情

huō qíng khoát tình

Hán Việt: khoát tình · Pinyin: huō qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开豁情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开豁情怀。