豁懷 huō huái · khoát hoài Hán Việt: khoát hoài · Pinyin: huō huái Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 懷 (hoài)Pinyinhuō huáiHán Việtkhoát hoàiCấu tạo豁 + 懷 · khoát + hoài nghĩa thành phần: khoát + hoài