豁拉拉 huō lā lā · khoát lạp lạp Hán Việt: khoát lạp lạp · Pinyin: huō lā lā Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinhuō lā lāHán Việtkhoát lạp lạpCấu tạo豁 + 拉 + 拉 · khoát + lạp + lạp nghĩa thành phần: khoát + lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"豁啦啦"; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豁啦啦"。 2.象声词。