豁浪 huō làng · khoát lãng Hán Việt: khoát lãng · Pinyin: huō làng Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 浪 (lãng)Pinyinhuō làngHán Việtkhoát lãngCấu tạo豁 + 浪 · khoát + lãng nghĩa thành phần: khoát + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。