豁瀆 khoát độc Hán Việt: khoát độc Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 瀆 (độc)Hán Việtkhoát độcCấu tạo豁 + 瀆 · khoát + độc nghĩa thành phần: khoát + độc Nghĩa EngCihui 豁瀆 uòdú v. flow freely