豁牙
khoát nha
Hán Việt: khoát nha · Pinyin: huō yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器物边口的残破处; 指人的牙齿残缺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.器物边口的残破处。 2.指人的牙齿残缺。
Eng
- Cihui 豁牙 uōyá* n. <coll.> 1. gap between the teeth 2. marks made by gnawing