豁略

huō lüè khoát lược

Hán Việt: khoát lược · Pinyin: huō lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓性格豁达而疏略; 犹免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓性格豁达而疏略。 2.犹免除。