豁痰 khoát đàm Hán Việt: khoát đàm Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 痰 (đàm)Hán Việtkhoát đàmCấu tạo豁 + 痰 · khoát + đàm nghĩa thành phần: khoát + đàm Nghĩa EngCihui 豁痰 uōtán f.e. <Ch. med.> clear away phlegm