豁眼 huō yǎn · khoát nhãn Hán Việt: khoát nhãn · Pinyin: huō yǎn Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 眼 (nhãn)Pinyinhuō yǎnHán Việtkhoát nhãnCấu tạo豁 + 眼 · khoát + nhãn nghĩa thành phần: khoát + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言开扩视野。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言开扩视野。