豁綽 huō chuò · khoát xước Hán Việt: khoát xước · Pinyin: huō chuò Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 綽 (xước)Pinyinhuō chuòHán Việtkhoát xướcCấu tạo豁 + 綽 · khoát + xước nghĩa thành phần: khoát + xước