豁落

huō luò khoát lạc

Hán Việt: khoát lạc · Pinyin: huō luò

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脫落、掉落。如:「他的牙齒豁落太多,因此無法咀嚼堅硬的食物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显豁; 豁达大方; 道教的符箓。道教有"七元豁落镇星精符"﹑"一元豁落日精之符"等。《道藏》有《北帝说豁落七元经》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显豁。 2.豁达大方。 3.道教的符箓。道教有"七元豁落镇星精符"﹑"一元豁落日精之符"等。《道藏》有《北帝说豁落七元经》。