豁蕩

huō dàng khoát đãng

Hán Việt: khoát đãng · Pinyin: huō dàng

Tổng quan

vô độ: không chừng mực

Cấu tạo: (khoát) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô độ: không chừng mực
  • Cihui vô độ; không chừng mực。曠達不受拘束。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曠達不受拘束。《晉書.卷六二.祖逖傳》:「逖性豁蕩,不修儀檢。」

Eng

  • Cihui 豁蕩 uòdàng v.p. unrestrained; carefree