豁辣辣 huō là là · khoát lạt lạt Hán Việt: khoát lạt lạt · Pinyin: huō là là Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Pinyinhuō là làHán Việtkhoát lạt lạtCấu tạo豁 + 辣 + 辣 · khoát + lạt + lạt nghĩa thành phần: khoát + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"豁辣"。