豁邊

huò biān khoát biên

Hán Việt: khoát biên · Pinyin: huò biān

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。过头;超出限度; 方言。错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。过头;超出限度。 2.方言。错误。