豁險

huō xiǎn khoát hiểm

Hán Việt: khoát hiểm · Pinyin: huō xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃险要貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃险要貌。