豁露 huō lù · khoát lộ Hán Việt: khoát lộ · Pinyin: huō lù Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 露 (lộ)Pinyinhuō lùHán Việtkhoát lộCấu tạo豁 + 露 · khoát + lộ nghĩa thành phần: khoát + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显露。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显露。EngCihui 豁露 uōlù n. silk borders on a fur coat