豁齒 huō chǐ · khoát xỉ Hán Việt: khoát xỉ · Pinyin: huō chǐ Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 齒 (xỉ)Pinyinhuō chǐHán Việtkhoát xỉCấu tạo豁 + 齒 · khoát + xỉ nghĩa thành phần: khoát + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙齿残缺脱落。亦指老年人。Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿残缺脱落。亦指老年人。