豆棚 đậu bằng Hán Việt: đậu bằng Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 棚 (bằng)Hán Việtđậu bằngCấu tạo豆 + 棚 · đậu + bằng nghĩa thành phần: đậu + bằng