豆油

dòu yóu đậu du

Hán Việt: đậu du · Pinyin: dòu yóu

Tổng quan

dầu đậu nành | (phương ngữ) nước tương dầu nành; dầu đậu nành。大豆榨的油,供食用,加氫硬化後是制肥皂的原料,又供制假漆和塗料。

Cấu tạo: (đậu) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu đậu nành | (phương ngữ) nước tương dầu nành; dầu đậu nành。大豆榨的油,供食用,加氫硬化後是制肥皂的原料,又供制假漆和塗料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由大豆榨出的油,可供食用及點燈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大豆榨的油,是常见的食用油。

Eng

  • CC-CEDICT soy bean oil|(dialect) soy sauce
  • Cihui soy bean oil; (dialect) soy sauce

ja

  • JMdict soybean oil