豆石

dòu dān đậu thạch

Hán Việt: đậu thạch · Pinyin: dòu dān

Tổng quan

(khoáng chất) pizolit; đá hột đậu

Cấu tạo: (đậu) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) pizolit; đá hột đậu