豆祭 đậu tế Hán Việt: đậu tế Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 祭 (tế)Hán Việtđậu tếCấu tạo豆 + 祭 · đậu + tế nghĩa thành phần: đậu + tế