豆粉 đậu phấn Hán Việt: đậu phấn Tổng quan bột đậu。豆子經加工而成的粉狀細末。 Cấu tạo: 豆 (đậu) + 粉 (phấn)Hán Việtđậu phấnCấu tạo豆 + 粉 · đậu + phấn nghĩa thành phần: đậu + phấn Nghĩa ViệtCihui bột đậu。豆子經加工而成的粉狀細末。EngCihui 豆粉 òufěn n. cooking starch