豆紙 đậu chỉ Hán Việt: đậu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 紙 (chỉ)Hán Việtđậu chỉCấu tạo豆 + 紙 · đậu + chỉ nghĩa thành phần: đậu + chỉ Nghĩa EngCihui 豆紙 òuzhǐ n. coarse toilet paper M:¹zhāng