豆丝 đậu ti Hán Việt: đậu ti Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 丝 (ti)Hán Việtđậu tiCấu tạo豆 + 丝 · đậu + ti nghĩa thành phần: đậu + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以綠豆粉和米粉加水調勻,在平底鍋中煎成薄的軟餅,待涼後切絲即成。可炒可煮,也可包餡後炸著吃,有豆香味,是一種家常小點。