豆芽
đậu nha
Hán Việt: đậu nha · Pinyin: dòu yá
Tổng quan
Mầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm
1.一種蔬菜。指豆科蝶形花亞科之「黃豆」或「綠豆」等豆類植物的種子浸在水中所發的芽。也作「豆芽菜」、「荳芽菜」。 2.形狀像豆芽的符號。如稱音符,或戲稱英文字母。如:「我看得懂簡譜,但那五線譜上的豆芽我就沒轍了!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá đỗ
- Tần suất từ Mầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm.; giá đỗ; ầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm
- Biên soạn beansprouts M:²kē/²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種蔬菜。指豆科蝶形花亞科之「黃豆」或「綠豆」等豆類植物的種子浸在水中所發的芽。也作「豆芽菜」、「荳芽菜」。 2.形狀像豆芽的符號。如稱音符,或戲稱英文字母。如:「我看得懂簡譜,但那五線譜上的豆芽我就沒轍了!」
Eng
- Cihui bean sprout
- Tần suất từ n. beansprouts M:²kē/²gēn
Đức
- Handedict Sojasprossen (S, Ess, Bot)