豆芽
đậu nha
Hán Việt: đậu nha · Pinyin: dòu yá
Tổng quan
giá đỗ ầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm. đậu nha đậu nha ☆Mầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm.
Nghĩa
Việt
- Cihui giá đỗ ầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm. đậu nha đậu nha ☆Mầm đậu xanh, tức cọng giá, dùng làm thực phẩm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種蔬菜。指豆科蝶形花亞科之「黃豆」或「綠豆」等豆類植物的種子浸在水中所發的芽。也作「豆芽菜」、「荳芽菜」。 2.形狀像豆芽的符號。如稱音符,或戲稱英文字母。如:「我看得懂簡譜,但那五線譜上的豆芽我就沒轍了!」
Eng
- CC-CEDICT bean sprout
- Cihui bean sprout