豆萁

dòu qíđậu ki

Hán Việt: đậu ki · Pinyin: dòu qí

Tổng quan

KI, CƠ cành đậu; cây đậu (đã lấy hạt)

新华 · Tân Hoa Đại lục

豆秸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

豆的莖部。《三國演義》第七九回:「煮豆燃豆萁,豆在釜中泣。本是同根生,相煎何太急!」

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 萁 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành đậu: cây đậu
  • Tần suất từ KI, CƠ cành đậu; cây đậu (đã lấy hạt); cây đậu
  • Biên soạn beanstalk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆的莖部。《三國演義》第七九回:「煮豆燃豆萁,豆在釜中泣。本是同根生,相煎何太急!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆秸。

Eng

  • Cihui 豆萁 òuqí n. <topo.> beanstalk
  • Tần suất từ n. <topo.> beanstalk

Từ liên quan

Gần nghĩa

豆萁相煎 · 豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘 · 豆子 · 豆干