豆蓉

dòu róng đậu dong

Hán Việt: đậu dong · Pinyin: dòu róng

Tổng quan

nhân đậu ngọt

Cấu tạo: (đậu) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đậu ngọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用大豆、綠豆、豌豆等豆類為原料,煮熟晒乾後磨成粉末,加上油、糖等製成的餡料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木豆、大豆、豌豆或绿豆煮熟晒干后磨成的粉,用来做糕点的馅儿:~月饼。

Eng

  • CC-CEDICT sweetened bean paste
  • Cihui sweetened bean paste