豆象

đậu tượng

Hán Việt: đậu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲的一科。屬昆蟲綱鞘翅目。為節肢動物。種類很多。附著在豆科植物的種子上營生,蝕害豆類植物甚巨。

Eng

  • Cihui 豆象 òuxiàng n. <zoo.> bean weevil