豆雞 đậu kê Hán Việt: đậu kê Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 雞 (kê)Hán Việtđậu kêCấu tạo豆 + 雞 · đậu + kê nghĩa thành phần: đậu + kê Nghĩa EngCihui 豆雞 dòujī n. vegetarian chicken (made from beancurd skin)