豆青
đậu thanh
Hán Việt: đậu thanh · Pinyin: dòu qīng
Tổng quan
xanh lá cây; màu xanh đậu。豆綠。
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh lá cây; màu xanh đậu。豆綠。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像青色豆子一樣的淡綠色。也作「豆綠」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豆绿。
Eng
- Cihui 豆青 òuqīng attr. pea green