豆餅

dòu bǐngđậu bính

Hán Việt: đậu bính · Pinyin: dòu bǐng

Tổng quan

xác đậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

大豆榨油后剩下的压成饼状的渣滓,叫豆饼。可以用来制造大豆胶,也用作肥料或饲料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用壓榨豆油剩下來的渣滓,壓製而成的圓餅,可做肥料或飼料。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn (soy)bean cake M:²kuài/¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用壓榨豆油剩下來的渣滓,壓製而成的圓餅,可做肥料或飼料。

Eng

  • Cihui 豆餅 òubǐng* n. (soy)bean cake M:²kuài/¹zhāng

other

  • Nguồn khác Bánh đậu, bánh làm bằng bột đậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘 · 豆子 · 豆乾 · 豆汁