岂巨 khởi cự Hán Việt: khởi cự Tổng quan Cấu tạo: 岂 (khởi) + 巨 (cự)Hán Việtkhởi cựCấu tạo岂 + 巨 · khởi + cự nghĩa thành phần: khởi + cự