豌荳黃

wān dòu huáng oản đậu hoàng

Hán Việt: oản đậu hoàng · Pinyin: wān dòu huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (đậu) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豌豆黃 āndòuhuáng n. pea-flour cake