豎兒 shù ér · thụ nhi Hán Việt: thụ nhi · Pinyin: shù ér Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 兒 (nhi)Pinyinshù érHán Việtthụ nhiCấu tạo豎 + 兒 · thụ + nhi nghĩa thành phần: thụ + nhi Nghĩa EngCihui 豎兒 shùr n. downward perpendicular stroke (in Chinese calligraphy)