豎刁 shù diāo · thụ điêu Hán Việt: thụ điêu · Pinyin: shù diāo Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 刁 (điêu)Pinyinshù diāoHán Việtthụ điêuCấu tạo豎 + 刁 · thụ + điêu nghĩa thành phần: thụ + điêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。春秋齊人,為齊桓公寺人,甚受寵任。後桓公卒,與易牙、開方同亂齊國。