豎夫 shù fū·thụ phu Hán Việt: thụ phu · Pinyin: shù fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低贱的人。 Cấu tạo: 豎 (thụ) + 夫 (phu)Pinyinshù fūHán Việtthụ phuCấu tạo豎 + 夫 · thụ + phu nghĩa thành phần: thụ + phu Nghĩa ViệtBiên soạn 豎夫 hùfū n. coolie; servantEngCihui 豎夫 hùfū n. coolie; servant Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫餘 · 夫君 · 夫壻 · 夫婦 · 夫妻 · 夫婿 · 夫子