豎夫 shù fū · thụ phu Hán Việt: thụ phu · Pinyin: shù fū Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 夫 (phu)Pinyinshù fūHán Việtthụ phuCấu tạo豎 + 夫 · thụ + phu nghĩa thành phần: thụ + phu Nghĩa EngCihui 豎夫 hùfū n. coolie; servant