豎式

shù shìthụ thức

Hán Việt: thụ thức · Pinyin: shù shì

Tổng quan

đứng

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọc
  • Tần suất từ đứng , dọc

Eng

  • Cihui standing; vertical
  • Tần suất từ standing; vertical

Từ liên quan

Gần nghĩa

式叉 · 式子 · 式微 · 式樣 · 豎井 · 竖子 · 豎折 · 豎提