豎心 thụ tâm Hán Việt: thụ tâm Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 心 (tâm)Hán Việtthụ tâmCấu tạo豎 + 心 · thụ + tâm nghĩa thành phần: thụ + tâm Nghĩa EngCihui 豎心 shùxīn n. vertical heart radical (a variant of Kangxi 61)