豎拂 shù fú · thụ phất Hán Việt: thụ phất · Pinyin: shù fú Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 拂 (phất)Pinyinshù fúHán Việtthụ phấtCấu tạo豎 + 拂 · thụ + phất nghĩa thành phần: thụ + phất