豎櫃 shù guì · thụ quỹ Hán Việt: thụ quỹ · Pinyin: shù guì Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 櫃 (quỹ)Pinyinshù guìHán Việtthụ quỹCấu tạo豎 + 櫃 · thụ + quỹ nghĩa thành phần: thụ + quỹ