豎笠 shù lì · thụ lạp Hán Việt: thụ lạp · Pinyin: shù lì Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 笠 (lạp)Pinyinshù lìHán Việtthụ lạpCấu tạo豎 + 笠 · thụ + lạp nghĩa thành phần: thụ + lạp