豎篴 shù dí · thụ địch Hán Việt: thụ địch · Pinyin: shù dí Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 篴 (địch)Pinyinshù díHán Việtthụ địchCấu tạo豎 + 篴 · thụ + địch nghĩa thành phần: thụ + địch