豎褐

shù hè thụ hạt

Hán Việt: thụ hạt · Pinyin: shù hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (hạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗麻製的短衣。為僕人或窮人所穿的衣服。《荀子.大略》:「食則饘粥不足,衣則豎褐不完。」