豎起

shù qǐ thụ khởi

Hán Việt: thụ khởi · Pinyin: shù qǐ

Tổng quan

dựng lên (lều trại, v.v.) | vểnh lên (tai) | nhướng lên (lông mày) | giơ lên (ngón tay cái) | lật lên (cổ áo) | (chim) xù lông

Cấu tạo: (thụ) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựng lên (lều trại, v.v.) | vểnh lên (tai) | nhướng lên (lông mày) | giơ lên (ngón tay cái) | lật lên (cổ áo) | (chim) xù lông

Eng

  • CC-CEDICT to erect (a tent etc)|to prick up (one's ears)|to raise (one's eyebrows)|to stick up (one's thumb)|to turn up (one's collar)|(of a bird) to puff up (one's feathers)
  • Cihui to erect (a tent etc); to prick up (one's ears); to raise (one's eyebrows); to stick up (one's thumb); to turn up (one's collar); (of a bird) to puff up (one's feathers)