豎道 thụ đạo Hán Việt: thụ đạo Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 道 (đạo)Hán Việtthụ đạoCấu tạo豎 + 道 · thụ + đạo nghĩa thành phần: thụ + đạo Nghĩa EngCihui 豎道 shùdào n. vertical line(s)