丰储仓 phong trữ thương Hán Việt: phong trữ thương Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 储 (trữ) + 仓 (thương)Hán Việtphong trữ thươngCấu tạo丰 + 储 + 仓 · phong + trữ + thương nghĩa thành phần: phong + trữ + thương