丰城剑 phong thành kiếm Hán Việt: phong thành kiếm Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 城 (thành) + 剑 (kiếm)Hán Việtphong thành kiếmCấu tạo丰 + 城 + 剑 · phong + thành + kiếm nghĩa thành phần: phong + thành + kiếm